Kể từ năm 1975 đến nay, vật liệu lấy dấu cho phục hình cố định chưa có những bước phát triển đáng kể. Hơn nữa, trong tương lai, kỹ thuật lấy dấu quang học sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng. Mặc dù vậy, ở thời điểm hiện tại, lấy dấu vẫn là một giai đoạn then chốt, có thể xem như “tấm danh thiếp” của bác sĩ phục hình. Một dấu tốt là nền tảng để chế tác phục hình có mức độ hoàn thiện cao, trong khi dấu kém chất lượng sẽ dẫn đến một phục hình không đạt yêu cầu.
Theo Winstanley, trong số những dấu được chuyển đến lab, các dấu có tồn tại một hoặc nhiều lỗi chiếm tỉ lệ rất cao. Dù sử dụng vật liệu hay kỹ thuật nào, bác sĩ cũng cần phải thực hiện thao tác lấy dấu một cách chuẩn xác nhằm ghi nhận đầy đủ mọi chi tiết cần thiết, bao gồm:
- Dấu phải là bản sao chính xác của toàn bộ cùi răng đã sửa soạn, bao gồm cả các vùng lẹm vượt qua đường viền cổ răng; các chi tiết này giúp kỹ thuật viên có thể xác định đúng và làm rõ vị trí, hình dạng của đường hoàn tất.
- Ghi dấu được các răng và mô mềm kế cận, cho phép khớp dễ dàng và chính xác mẫu hàm làm việc với cung hàm đối diện, đồng thời thiết lập đúng hình thái trục răng.
- Dấu không được có bất kỳ lỗi nào như bọt, nếp gấp hay các dị vật, đặc biệt ở đường hoàn tất.
1. Vật liệu
Vật liệu lấy dấu được phân loại thành vật liệu hoàn nguyên và không hoàn nguyên, cũng như vật liệu cứng và vật liệu đàn hồi (Bảng 4.1).

Vật liệu cứng có đặc điểm là không thể vượt qua các vùng lẹm mà không bị gãy. Ngược lại, vật liệu đàn hồi vượt qua vùng lẹm nhờ sự biến dạng (hay đúng hơn là sự tích trữ năng lượng), sau đó giải phóng năng lượng này bằng quá trình hồi phục đàn hồi. Trong phục hình cố định truyền thống, các vùng lẹm rất thường gặp (ví dụ như răng kế cận chưa được sửa soạn), vì vậy vật liệu đàn hồi rõ ràng vượt trội hơn so với vật liệu cứng. Hiện nay, vật liệu cứng đã có những ứng dụng mới trong phục hình trên implant, khi việc ổn định vững chắc các dấu chuyển là một trong những đặc tính quan trọng nhất, như sẽ được trình bày trong Chương 10.
Khả năng tái tạo chính xác các chi tiết được quyết định bởi khả năng chảy của vật liệu bao phủ và lan dọc theo các cấu trúc cần ghi nhận trong quá trình đưa khay lấy dấu vào miệng. Độ chính xác này phụ thuộc vào độ nhớt của vật liệu và khả năng ghi nhận đồng thời cả mô mềm và mô cứng – một đặc tính chi phối bởi độ thấm ướt (wettability).
Độ nhớt không chỉ quan trọng trong giai đoạn trộn mà còn trong quá trình đưa vật liệu vào miệng. Mặc dù hai vật liệu có vẻ cùng độ nhớt ở trạng thái tĩnh, nhưng khi đặt vào miệng thường ghi nhận sự khác biệt về khả năng chảy. Thử nghiệm “shark fin” cho thấy kết quả khác biệt ngay cả trong cùng một nhóm vật liệu (ví dụ polyvinyl siloxane) và cũng khác nhau tại các thời điểm khác nhau trong thời gian làm việc.
Vật liệu hoàn nguyên là những vật liệu trong đó phản ứng:
sol → gel
có thể đảo ngược theo phản ứng:
gel → sol
(trong đó sol là vật liệu chưa đông cứng và gel là vật liệu đã đông cứng, tức là sự chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn)
Sự đảo ngược này có nghĩa là phản ứng xảy ra do những thay đổi về mặt vật lý, cụ thể là sự thay đổi nhiệt độ, không phải do phản ứng hóa học. Phản ứng vật lý luôn hoàn toàn, trái ngược với phản ứng hóa học thường không hoàn toàn (đặc biệt là các phản ứng trùng hợp) và có thể tạo ra các sản phẩm phụ trong quá trình phản ứng. Các vật liệu đàn hồi hoàn nguyên duy nhất là các hydrocolloid (Hình 4.1).

1.1. Hydrocolloid
Đây là những vật liệu lấy dấu hiện đại đầu tiên trong lịch sử nha khoa; cho đến ngày nay, chúng vẫn được xem là những vật liệu cực kỳ chính xác và dễ sử dụng. Phản ứng đông cứng dựa trên sự trao đổi nhiệt được cho là yếu tố then chốt tạo nên độ chính xác cao của hydrocolloid. Cách sử dụng trong lâm sàng cũng tương đối đơn giản và tạo nền tảng tốt để tiến tới các phương pháp lấy dấu khác. Theo quan điểm của các tác giả, trong giảng dạy kỹ thuật lấy dấu cho sinh viên, tốt nhất nên cho sinh viên làm quen với hydrocolloid trước.
Tuy nhiên, do cần nhiều thiết bị chuyên biệt (như bếp gia nhiệt, khay lấy dấu chuyên dụng và hệ thống làm mát), độ bền xé thấp, yêu cầu phải đổ mẫu ngay lập tức, cùng với sự gia tăng của các phục hình trên implant, nên các vật liệu này đã dần ít được sử dụng hơn trong thực hành lâm sàng hằng ngày. Vì lý do đó, chúng sẽ không được bàn luận sâu trong tài liệu này.
Theo quan điểm của các tác giả, hydrocolloid là những vật liệu lấy dấu tinh vi nhất, đặc biệt khi sửa soạn răng có đường hoàn tất theo chiều dọc. Từ hydrocolloid có hoàn nguyên, alginate, một hydrocolloid không hoàn nguyên, đã được phát triển. Chúng được sử dụng làm vật liệu lấy dấu cho các mẫu yêu cầu mức độ chính xác thấp hơn.
1.2. Cao su (Elastomers)
Cao su là một nhóm lớn các vật liệu đàn hồi và có thể phân thành các tiểu loại dựa trên những đặc tính hóa học và vật lý.
- Polysulphide.
- Silicone trùng ngưng.
- Polyether.
- Silicone trùng hợp cộng.
Để đánh giá khả năng chảy của cao su, đặt một lượng vật liệu đã xác định lên một mặt phẳng, sau đó đặt một tấm kính có trọng lượng cố định lên trên. Thao tác này làm vật liệu lan rộng và tạo thành một hình tròn. Đường kính của hình tròn giúp xác định vật liệu thuộc một trong bốn loại mà Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA) đã thiết lập như sau (Hình 4.2):
- Light body: 36 – 55 mm
- Medium body : 30 – 42 mm
- Heavy body: 20 – 32 mm
- Putty: 13 – 30 mm

Polysulphide là các sản phẩm dẫn xuất của cao su tổng hợp. Chúng có thời gian đông cứng dài so với các vật liệu khác, có khả năng chịu biến dạng cao nhưng khả năng hồi phục đàn hồi thấp. Polysulphide có tính tissutropy cao, tức là khả năng chảy trên mô tốt khi chịu tác động của lực nén. Tuy nhiên, do độ ổn định kích thước kém cùng với một số đặc tính khác nên vật liệu này không còn được sử dụng nhiều trong phục hình cố định. Mặc dù vậy, polysulphide vẫn là vật liệu lý tưởng trong phục hình tháo lắp toàn hàm, nhờ khả năng lan chảy tốt trên mô mềm trong các trường hợp có vùng lẹm tối thiểu (Hình 4.3).

Silicone trùng ngưng được cấu tạo từ các monomer gốc silicone, trùng hợp thông qua phản ứng có tạo sản phẩm phụ, thường là alcohol. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến độ ổn định kích thước thấp của nhóm vật liệu này. Tuy nhiên, chúng có khả năng tái tạo chi tiết tốt và chi phí thấp hơn so với nhóm silicone trùng hợp cộng. Do đặc tính hóa học, các vật liệu này yêu cầu phải đổ mẫu ngay sau khi lấy dấu (Hình 4.4).

Polyether và silicone trùng hợp cộng
Khi cân nhắc các đặc tính lý hóa, hai vật liệu được khuyến cáo sử dụng nhiều nhất trong phục hình cố định truyền thống, bên cạnh hydrocolloid, là polyether và silicone trùng hợp cộng.
Polyether được cấu tạo từ các phân tử có cấu trúc nguyên tử cơ bản là carbon thay vì silicon (như trong trường hợp của các silicone). Trong cấu trúc của chúng hiện diện các gốc amin mang điện tích dương, giải thích vì sao vật liệu này có tính ưa nước, tức là có khả năng hấp thụ nước. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tính ưa nước không liên quan đến khả năng chảy, đặc tính này được biểu hiện bởi độ thấm ướt thấp.
Polyether được khuyến nghị cao trong phục hình cố định truyền thống vì dễ thao tác, có thể trộn bằng các thiết bị chuyên dụng, có độ thấm ướt tốt và mức độ kháng lực xé nhất định. Polyether cũng có khả năng hồi phục đàn hồi cao (98,5%) và độ ổn định kích thước rất tốt. Nhiều nghiên cứu cho thấy trong nhóm vật liệu cao su, polyether là vật liệu có tính ưa nước cao nhất. Polyether đã chứng minh khả năng ghi nhận chi tiết xuất sắc ngay cả trong điều kiện nhiễm nước (khác với silicone). Cần nhấn mạnh rằng độ ẩm trong các trường hợp này chủ yếu là dịch khe nướu, chứ không phải nước bọt hay máu. So với silicone, polyether có độc tính tế bào cao hơn và có xu hướng bám dính vào nhựa, có thể dẫn đến bong giao diện tái tạo chốt – cùi composite nếu các cấu trúc này không được dán dính đúng cách với mô răng (Hình 4.5).

(As for polyether: 3MESPE Seefeld)
Silicone trùng hợp cộng có cấu trúc tương tự silicone trùng ngưng, nhưng nhờ sử dụng chất xúc tác là muối platinum nên phản ứng trùng hợp không tạo ra sản phẩm phụ. Theo nguyên tắc bảo toàn khối lượng trong phản ứng hóa học, sản phẩm cuối cùng được biểu hiện bằng phản ứng “cộng” đơn thuần của các chất ban đầu.
Để cải thiện khả năng thấm ướt của silicone, một số nhà sản xuất thêm vào nhiều loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) (dù chúng không làm cho vật liệu trở nên ưa nước). Các chất này gây ra hiện tượng “gazing”, tức là sự phát sinh các bọt khí hydro từ surfactant trong giai đoạn đông cứng, khiến dấu không thể sử dụng được. Hiện tượng này được báo cáo từ nhiều năm trước và hiện nay rất hiếm gặp. Một vấn đề khác của silicone trùng hợp cộng là khả năng phản ứng với các sản phẩm có chứa lưu huỳnh, dẫn đến ức chế phản ứng đông cứng. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng một số chất, ví dụ như dung dịch cầm máu chứa ferrous sulphate hay bột talc của găng tay (do chứa stearate giàu lưu huỳnh), vì chúng có thể khiến vật liệu không đông.
Silicone trùng hợp cộng có tính hồi phục đàn hồi cao (99%), khả năng kháng lực xé tuyệt vời, độ thấm ướt tốt và độ co trùng hợp rất thấp trong 24 giờ đầu (0,01 – 0,03) (Hình 4.6).

2. Ưu điểm và hạn chế
Về tính ổn định kích thước, silicone trùng hợp cộng và polyether cho thấy sự vượt trội (Hình 4.7)

(Modified by Science of dental materials. Phillips RW, Saunders WB 9th ed; 1991.)
Xét về khả năng ghi nhận chi tiết, tính hồi phục đàn hồi và độ kháng lực xé, cả polyether và silicone trùng hợp cộng đều được xem là những vật liệu tối ưu trong phục hình cố định. Các đặc tính này giúp chúng phù hợp với mọi dạng sửa soạn đường hoàn tất theo chiều dọc và chiều ngang. Góc tạo ra bởi đường hoàn tất dạng bờ vai (shoulder) có xu hướng làm tăng nguy cơ rách vật liệu, đặc biệt là với hydrocolloid; mặc dù các phương pháp sử dụng và vật liệu hiện đại đã cải thiện độ kháng lực xé đáng kể.
Polyether và silicone tương đối giống nhau, nhưng polyether có thời gian thao tác ngắn hơn và độ cứng cao hơn. Cả hai vật liệu này đều thích hợp để chế tạo mẫu thạch cao, tương tự như hydrocolloid; tuy nhiên, chỉ polyether và silicone mới có thể sử dụng để chế tạo mẫu nhựa hoặc mẫu galvanoplastic (mạ điện kim loại).
Một trong những hạn chế của cao su là mức độ biến dạng vĩnh viễn, tỷ lệ thuận với thời gian tác dụng của lực gây biến dạng (Hình 4.8).
Vấn đề này cũng được ghi nhận với hydrocolloid, cụ thể là việc gỡ khay lấy dấu ra khỏi miệng kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ rách vật liệu so với thao tác nhanh và dứt khoát.

Cao su được xếp vào nhóm vật liệu nhớt – đàn hồi (visco-elastic), do đó độ biến dạng càng thấp thì khả năng hồi phục đàn hồi càng cao. Khả năng hồi phục đàn hồi phụ thuộc vào loại vật liệu được sử dụng và thậm chí còn thay đổi trong cùng một nhóm vật liệu tương tự (Lawson).
Nhìn chung, polyvinyl siloxane có khả năng hồi phục đàn hồi tốt về mặt lâm sàng. Trên cơ sở này, dấu lấy cần được tháo ra nhanh, theo cách mà Collard và Caputo (1973) gọi là “void breaking”, tức là phá vỡ khoảng trống hình thành giữa vật liệu lấy dấu, cung răng và mô mềm. Thao tác này thực hiện bằng cách tác động nhanh một lực bằng ngón tay vào một cạnh của khay lấy dấu để tách ra, tạo ra âm thanh tương tự tiếng “tách” của miếng hít chân không (Hình 4.9).

Khi mài sửa soạn và lấy dấu các răng sau nằm ở một góc phần tư của cung hàm trên, khay lấy dấu được tháo bằng cách tác động lực lên mép khay. Nếu lực này tác động cùng phía với các răng đã mài, vật liệu lấy dấu nằm trong khe nướu sẽ bị đẩy ra ngoài, vượt qua vùng lẹm tự nhiên do độ nghiêng phía má của răng, làm tăng nguy cơ gây biến dạng. Vì vậy, phải tháo khay lấy dấu bằng cách tác động lực từ phía đối diện. Tuy nhiên, với vùng răng sau hàm dưới, cần tháo khay cùng phía với các răng đã mài (do ở hàm dưới, các răng sau có xu hướng nghiêng về phía lưỡi). Nếu sửa soạn các răng trước hàm trên, khay sẽ được tháo từ phía sau, theo cả hai bên. Ngược lại, với vùng răng trước hàm dưới, khay lấy dấu được tháo từ bờ trước của khay.
Nhằm giảm thiểu nguy cơ rách vật liệu khi sử dụng hydrocolloid, nên lấy dấu toàn bộ cung hàm, kết hợp với lấy dấu từng phần cho nhóm răng trụ, vì các dấu chỉ lấy nửa cung hàm hoặc vùng răng trước nên không gặp các vấn đề liên quan đến tháo khay. Độ ổn định kích thước của vật liệu cho phép chuyển các đơn vị phục hình từ mẫu này sang mẫu khác, trong khi điều này không thể áp dụng đối với cao su. Ngoài ra, cần lưu ý là sử dụng các khay lấy dấu quá rộng khi có nhiều răng chưa sửa soạn sẽ làm tăng nguy cơ biến dạng trong quá trình tháo khay. Các vấn đề khác ảnh hưởng đến dấu, chẳng hạn như sâu răng trụ, thường gặp hơn so với các vấn đề liên quan đến khớp cắn, do đó việc cân nhắc giới hạn phạm vi của khay lấy dấu để ghi nhận vừa đủ những chi tiết cần thiết cho việc tạo hình mão răng với khớp cắn đúng là hợp lý. Khay lấy dấu càng rộng thì nguy cơ biến dạng càng cao, dẫn đến giảm độ chính xác của đường hoàn tất và tăng nguy cơ sâu răng.
Như đã đề cập, thời gian làm việc là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với vật liệu lấy dấu: không một vật liệu lấy dấu nào được phép bắt đầu phát triển các đặc tính đàn hồi trước khi khay lấy dấu đặt hoàn toàn vào vị trí cuối cùng.
Đối với hydrocolloid, quá trình trùng hợp chỉ bắt đầu tại thời điểm có sự lưu thông của nước lạnh; tính chất này cho phép đủ thời gian để bơm vật liệu độ nhớt thấp lên răng và đặt khay lấy dấu vào đúng vị trí. Với nhóm cao su, cả polyether và silicone trùng hợp cộng đều có thời gian làm việc phù hợp, mặc dù polyether có thời gian làm việc ngắn hơn một chút. Silicone trùng hợp cộng được bổ sung các chất làm chậm phản ứng để bắt đầu đông cứng sau một thời gian thích hợp từ khi trộn.
Hiện nay, cách tốt nhất để kéo dài thời gian làm việc mà không thay đổi thời gian đông cứng là làm lạnh vật liệu trong tủ lạnh, đặc biệt khi môi trường làm việc có nhiệt độ cao. Berg đã chứng minh rằng quá trình đông cứng phụ thuộc vào nhiệt độ và diễn ra nhanh hơn trong khoang miệng. Phát hiện này cho thấy đánh giá sự trùng hợp của vật liệu dựa trên phần vật liệu dư ở ngoài miệng có thể ước lượng quá mức thời gian cần thiết cho quá trình đông cứng trong miệng. Điều này cũng có nghĩa là không nên sử dụng các vật liệu “đông cứng nhanh”, vì rút ngắn thời gian đông cứng đồng thời cũng làm giảm thời gian làm việc.
Thời gian trộn được tối ưu hóa khi sử dụng các máy trộn cơ học, ngoài ra còn giúp giảm số lượng bọt khí trong hỗn hợp.
Tính chất nhớt – đàn hồi của vật liệu lấy dấu thuộc loại pseudoplastic, tức là cho phép tăng tốc độ trộn mà không tương ứng tăng lực cản của vật liệu. Đặc điểm này cho phép sử dụng các máy trộn nhanh hơn, với lợi thế là giúp vật liệu lỏng hơn và có nhiều thời gian thao tác hơn.
Cũng có thể sử dụng súng trộn với các đầu tip cho phép bơm trực tiếp vật liệu có độ nhớt thấp lên răng trụ. Tuy nhiên, nếu không định hướng đúng tia vật liệu sẽ dẫn đến sai sót, và tình trạng này trầm trọng hơn khi khoảng cách giữa tay người thao tác và đầu ống tiêm càng lớn. Vì vậy, các tác giả không khuyến cáo phương pháp này mà ưu tiên trộn vật liệu bằng súng sau đó bơm vật liệu vào ống tiêm silicone thông thường để sử dụng.
3. Kỹ thuật lấy dấu
Kỹ thuật lấy dấu bao gồm kỹ thuật một thì và hai thì.
Trong kỹ thuật lấy dấu một thì, bác sĩ sẽ bơm vật liệu có độ nhớt thấp (light) lên các răng trụ, đồng thời đặt vật liệu có độ nhớt trung bình hoặc cao (medium/heavy) vào khay lấy dấu và trực tiếp đưa vào miệng bệnh nhân: hai vật liệu có độ nhớt khác nhau sẽ trùng hợp cùng lúc.
Với kỹ thuật lấy dấu hai thì, đầu tiên cần lấy dấu bằng vật liệu độ nhớt cao (heavy) và để vật liệu trùng hợp hoàn toàn, sau đó tiến hành lấy dấu lần hai có bổ sung thêm vật liệu độ nhớt thấp (light).
Trong kỹ thuật một thì, thường sử dụng vật liệu độ nhớt thấp đưa vào xilanh và vật liệu độ nhớt cao trong khay lấy dấu. Vật liệu light đóng vai trò như chất làm giảm sức căng bề mặt, giúp tăng khả năng chảy của vật liệu độ nhớt cao hơn. Các vật liệu thường có màu sắc khác nhau nhằm đánh giá sự phối trộn lý tưởng: vật liệu độ nhớt thấp sẽ bị vật liệu độ nhớt cao hơn đẩy đi và chỉ còn được giữ lại ở một số vùng nhất định của dấu, chẳng hạn như các khe nướu (Hình 4.19 và 4.20).


Xét trên một số khía cạnh, đặc điểm này cho thấy dấu lấy được là đúng, vì vật liệu độ nhớt thấp có xu hướng biến dạng theo thời gian nhiều hơn và có khả năng hồi phục đàn hồi kém hơn so với vật liệu đặc. Với kỹ thuật này, có thể sử dụng khay lấy dấu tiêu chuẩn hoặc khay cá nhân, và hiện nay đây là kỹ thuật phổ biến nhất vì tiết kiệm thời gian và loại bỏ các vấn đề liên quan đến việc đặt lại một dấu đã đông cứng vào cung hàm (Hình 4.21), như trong kỹ thuật hai thì.

Trong kỹ thuật hai thì, vật liệu putty được đặt vào khay lấy dấu kim loại tiêu chuẩn, không phải khay cá nhân, và thực hiện lấy dấu sơ khởi. Một số bác sĩ lựa chọn đặt một tấm acetate “cách ly” nhằm tránh tiếp xúc trực tiếp giữa vật liệu lấy dấu và các răng trụ, đồng thời tạo khoảng trống cho lần lấy dấu tiếp theo. Ngoài ra, nguy cơ nhiễm bẩn bề mặt bởi nước bọt cũng giảm.
Sau khi tháo dấu ra, cần tạo khoảng trống cho vật liệu độ nhớt thấp. Mặc dù có nhiều ý kiến khác nhau về mức độ và cách thức loại bỏ vật liệu, tuy nhiên, kết quả cuối cùng phải là một khay lấy dấu cá nhân được hình thành từ vật liệu độ nhớt cao, trên đó vật liệu độ nhớt thấp sẽ được sử dụng. Ở giai đoạn này, cần bơm vật liệu độ nhớt thấp vào trong dấu đã lấy. Một phần vật liệu này được đưa vào xilanh và bơm lên các răng trụ và mặt nhai, sau đó dấu được đặt lại vào miệng (Hình 4.22–4.24).


Phương pháp này có ưu điểm và đồng thời cũng có nhược điểm. Ưu điểm là hiếm khi hình thành các khoảng rỗng tại vùng tiếp giáp giữa vật liệu loãng và vật liệu đặc, trong khi khiếm khuyết này đôi khi sẽ gặp trong kỹ thuật một thì. Nhược điểm bao gồm khả năng bong tách hoặc phân lớp giữa hai vật liệu do nhiễm bẩn vật liệu nền; và chỉ có vật liệu độ nhớt thấp bao quanh các răng trụ, dẫn đến khả năng hồi phục đàn hồi và độ ổn định kích thước thấp hơn.
Khi đặt lại dấu vào miệng, có sự tiếp xúc giữa vật liệu đặc đã đông cứng và bề mặt cung răng, gây ra sự biến dạng và dẫn đến sự thay đổi ở vật liệu độ nhớt thấp trên dấu sau khi tháo. Vì lý do này, các tác giả khuyến nghị sử dụng kỹ thuật một thì.
Bất kể kỹ thuật nào được sử dụng, điều cực kỳ quan trọng là phải sử dụng chất kết dính phù hợp cho mỗi loại vật liệu: chất kết dính phải được bôi ít nhất 15 phút trước khi sử dụng bằng cọ dùng một lần để tránh lây nhiễm chéo vì khay lấy dấu đã được thử trong miệng bệnh nhân. Chất kết dính tránh được sự bong tróc khó nhận biết của vật liệu khỏi khay lấy dấu, dẫn đến sự biến dạng của chính dấu. Ngoài ra, việc bôi chất kết dính giúp hướng sự co ngót do quá trình đông cứng vật liệu về phía khay: điều này dẫn đến trụ răng hơi lớn hơn trong mẫu lấy dấu và do đó, bề mặt khớp mão răng hơi lớn hơn một chút, giúp tăng khả năng thích ứng và giảm ma sát.
3.1. Quy trình lấy dấu
Phụ tá chuẩn bị các sợi chỉ co nướu sơ cấp và thứ cấp tương ứng với số lượng răng trụ, dùng kẹp gắp nhúng các sợi chỉ này vào dung dịch co nướu, sau đó đặt lên gạc để làm khô phần dung dịch thừa. Trong khi đó, bác sĩ tiến hành gây tê cho bệnh nhân. Phụ tá đặt sợi chỉ đầu tiên vào kẹp kim, sao cho một đoạn chỉ được uốn cong nhô ra khỏi đầu dụng cụ và đảm bảo đủ chiều dài chỉ được giữ chắc trong mỏ kẹp kim (Hình 4.30 và 4.31).


Bằng một tay, bác sĩ cầm kẹp kim và vòng sợi chỉ quanh răng trụ. Phụ tá làm khô rãnh nướu, và bác sĩ đặt chỉ vào mặt khẩu cái, phía gần và phía xa bằng dụng cụ nhét chỉ; khi thao tác cần tạo lực nhẹ nhưng liên tục để lấn chỉ vào khe nướu với độ sâu thích hợp (Hình 4.32).

Bác sĩ dùng kéo cắt chỉ ở chiều dài thích hợp (một vòng); sau đó phụ tá lấy kẹp kim khỏi tay bác sĩ và đưa gương nha khoa. Bác sĩ hoàn tất việc nhét chỉ, trong khi phụ tá chuẩn bị một sợi chỉ mới vào kẹp kim, và trình tự trên được lặp lại cho đến răng trụ cuối cùng (Hình 4.33 – 4.35).



Ở thời điểm này, bác sĩ có thể tiến hành làm sạch răng trụ lần cuối với tay khoan điện và mũi khoan đỏ (Komet 8862). Cần thực hiện thao tác một cách có kiểm soát, có thể mở rộng khe nướu nhưng không chạm vào mô nướu viền. Tuy nhiên, bước bổ sung này không bắt buộc (Hình 4.36).\

Tiếp theo, tiến hành đặt sợi chỉ co nướu thứ hai bằng kỹ thuật tương tự, nhưng khi cắt chỉ cần để lại phần đuôi nhô ra khỏi rãnh nướu, giúp thuận lợi cho việc lấy chỉ ra sau đó (Hình 4.37).

Sau khi đã hoàn tất việc nhét chỉ, cần rửa lại nhiều lần bằng nước, không sử dụng vòi xịt hơi – nước. Thao tác này cực kỳ quan trọng để làm sạch các dịch nhầy còn đọng lại trên chỉ co nướu.
Tiếp theo, phụ tá chuẩn bị vật liệu lấy dấu, đưa vào khay lấy dấu và xilanh. Cùng lúc đó, bác sĩ sẽ banh môi má, rửa lại các sợi chỉ hoặc lấy sợi chỉ thứ hai ra, làm khô răng trụ và bắt đầu bơm vật liệu lấy dấu bằng thao tác liên tục.
Vật liệu có độ nhớt thấp (light body) phải được bơm lên mặt nhai của các răng chưa sửa soạn và các răng trụ, chú ý hướng vật liệu chảy về khe nướu, đồng thời luôn duy trì tiếp xúc giữa đầu xilanh với bề mặt răng. Sau khi toàn bộ bề mặt các răng trụ được bao phủ bởi vật liệu light body, bác sĩ sẽ đặt khay lấy dấu vào miệng, và chỉ khi khay gần đạt đến vị trí cuối cùng mới thả lỏng môi và má của bệnh nhân. Nếu thả quá sớm, mô mềm có thể làm trượt lớp vật liệu lỏng khỏi bề mặt răng trụ (Hình 4.38–4.41).
Trong lúc chờ vật liệu đông, bệnh nhân được yêu cầu khép nhẹ miệng khi lấy dấu hàm trên và hàm dưới, nếu động tác này không làm giảm độ ổn định của khay lấy dấu. Khi lấy dấu hàm trên, giữ miệng khép hờ giúp giảm phản xạ nôn; trong khi đối với lấy dấu hàm dưới, mở miệng quá rộng có thể gây di lệch hàm dưới, dẫn đến hình dạng cung hàm không đồng nhất.
Khi vật liệu đã hoàn tất quá trình trùng hợp, khay lấy dấu được tháo ra bằng một động tác nhanh, dứt khoát, tuân thủ theo các nguyên tắc đã mô tả trước đó. Nếu chưa đạt, có thể lấy dấu lại ngay lập tức mà không cần đặt lại sợi chỉ co nướu thứ hai, với điều kiện phải đảm bảo các sợi chỉ co nướu thứ nhất vẫn còn ở đúng vị trí, hoặc có thể điều chỉnh lại nếu cần.
Sau khi khử khuẩn dấu, bác sĩ cần kiểm tra cẩn thận để phát hiện các khiếm khuyết có thể có.




Nguồn: Bruna, E., & Fabianelli, A. (2016). Fixed prosthesis with vertical margin closure: A rational approach to clinical treatment and laboratory procedures. Edra.
Tự học RHM
Website: https://tuhocrhm.com/
Facebook: https://www.facebook.com/tuhocrhm
Instagram: https://www.instagram.com/tuhocrhm/